лепет

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

лепет

  1. (ребёнка) [tiếng] bập bẹ, u ơ, thỏ thẻ
  2. (взрослого человека) [tiếng] ấp úng, ấp a ấp úng, lúng búng, lầu bầu
  3. (нежный) [tiếng] thì thầm, thủ thỉ, rì rầm nhỏ to.
  4. (перен.) [tiếng] thì thầm, róc rách.
    детский лепет — điều ngây thơ, điều non dại

Tham khảo[sửa]