Bước tới nội dung

ловкий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

ловкий

  1. (искусный) khéo, khéo léo, nhanh nhẹn, lanh lẹn.
  2. (thông tục) (сообразительный) nhanh trí, khôn khéo
  3. (изворотливый) tháo vát, có tài xoay xở.

Tham khảo