Bước tới nội dung

ловкий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ловкий
Chữ Latinh
LHQ lóvkij
khoa học lovkij
Anh lovki
Đức lowki
Việt lovki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ловкий

  1. (искусный) khéo, khéo léo, nhanh nhẹn, lanh lẹn.
  2. (thông tục) (сообразительный) nhanh trí, khôn khéo
  3. (изворотливый) tháo vát, có tài xoay xở.

Tham khảo