Bước tới nội dung

макулатура

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

макулатура gc

  1. (Полигр.) Giấy in nhòe bẩn, giấy loại, giấy lộn, giấy lề.
  2. (Перен.) Văn chương giấy lộn.

Tham khảo