масштаб
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của масштаб
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | masštáb |
| khoa học | masštab |
| Anh | masshtab |
| Đức | masschtab |
| Việt | maxstab |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
масштаб gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “масштаб”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)