Bước tới nội dung

масштаб

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

масштаб

  1. Tỷ lệ, tỷ lệ xích, thước tỷ lệ.
  2. (Перен.) Quy mô, phạm vi, ý nghĩa.
    в большом масштабе — trên quy mô lớn, trong phạm vi rộng lớn
    в международном масштабе — trên quy mô (trong phạm vi) toàn thế giới

Tham khảo