Bước tới nội dung

мелодический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мелодический
Chữ Latinh
LHQ melodíčeskij
khoa học melodičeskij
Anh melodicheski
Đức meloditscheski
Việt melođitrexki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

мелодический

  1. (относящийся к мелодии) [thuộc về] âm điệu, giai điệu nhạc điệu.
  2. (благозвучный) du dương, êm ái, êm tai, thánh thót, véo von, giéo giắt.

Tham khảo