Bước tới nội dung

мензурка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мензурка
Chữ Latinh
LHQ menzúrka
khoa học menzurka
Anh menzurka
Đức mensurka
Việt mendurca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

мензурка gc

  1. (Cái) Bình đong, ống đong, cốc đong, bình khắc độ, ống chia độ, ống đo, cốc chia độ.

Tham khảo