менять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của менять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | menját' |
| khoa học | menjat' |
| Anh | menyat |
| Đức | menjat |
| Việt | meniat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
менять Thể chưa hoàn thành ((В))
- (обменивать) đổi, trao đổi, đổi chác, giao hoán.
- менять продовольствие на промтовары — [trao] đổi thực phẩm lấy công nghiệp phẩm
- (разменивать) đổi.
- менять деньги — đổi tiền
- (заменять другим) đổi, thay, thay đổi.
- менять место жительства — đổi chỗ ở, dọn nhà
- менять рубашку — thay ao sơ mi
- (изменять) thay đổi, đổi thay, hoán cải, đổi.
- менять внешность — thay đổi vẻ ngoài
- менять тон — thay đổi giọng
- менять мнение — thay đổi ý kiến
- менять убеждения — thay đổi chính kiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “менять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)