Bước tới nội dung

мероприятие

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

мероприятие gt

  1. Biện pháp, phương sách, phương pháp, phương kế, hoạt động.

Tham khảo