мероприятие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мероприятие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | meroprijátije |
| khoa học | meroprijatie |
| Anh | meropriyatiye |
| Đức | meroprijatije |
| Việt | meropriiatiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мероприятие gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мероприятие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)