меткость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của меткость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | métkost' |
| khoa học | metkost' |
| Anh | metkost |
| Đức | metkost |
| Việt | metcoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
меткость gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “меткость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)