мечтать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мечтать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mečtát' |
| khoa học | mečtat' |
| Anh | mechtat |
| Đức | metschtat |
| Việt | metrtat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
мечтать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мечтать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)