минимум
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của минимум
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mínimum |
| khoa học | minimum |
| Anh | minimum |
| Đức | minimum |
| Việt | minimum |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
минимум gđ
- (Mức) Tối thiểu, ít nhất, cực tiểu.
- прожиточный минимум — sinh hoạt phí tối thiểu
- доводить что-л. до минимума — giảm bớt cái gì đến mức tối thiểu (ít nhất)
- (совокупность знаний и т. п. ) trình độ tối thiểu, [sự] hiểu biết tối thiểu.
- кандидатский минимум — chương trình tối thiểu (của người chuẩn bị luận án phó tiến sĩ)
- в знач. нареч. — tối thiểu, ít nhất, nhỏ nhất, cực tiểu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “минимум”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)