Bước tới nội dung

минус

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của минус
Chữ Latinh
LHQ mínus
khoa học minus
Anh minus
Đức minus
Việt minux
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

минус gđ

  1. (Мат.) Trừ; (знак) [dấu] trừ, âm.
    пять минус четыре равно одному — năm trừ bốn còn một
    минус пять — âm năm
    пять — с минусом — [điểm] năm non, năm loại kém
  2. (о температуре) âm, dưới không.
    сегодня минус — 20 hôm nay 20 độ âm (20 độ dưới không)
  3. (thông tục) (недостаток) chỗ yếu, nhược điểm, chỗ kém, khuyết điểm, thiếu sót, sở đoản

Tham khảo