минус
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của минус
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mínus |
| khoa học | minus |
| Anh | minus |
| Đức | minus |
| Việt | minux |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
минус gđ
- (мат.) Trừ; (знак) [dấu] trừ, âm.
- пять минус четыре равно одному — năm trừ bốn còn một
- минус пять — âm năm
- пять — с минусом — [điểm] năm non, năm loại kém
- (о температуре) âm, dưới không.
- сегодня минус — 20 hôm nay 20 độ âm (20 độ dưới không)
- (thông tục) (недостаток) chỗ yếu, nhược điểm, chỗ kém, khuyết điểm, thiếu sót, sở đoản
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “минус”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)