Bước tới nội dung

многозначительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của многозначительный
Chữ Latinh
LHQ mnogoznačítel'nyj
khoa học mnogoznačitel'nyj
Anh mnogoznachitelny
Đức mnogosnatschitelny
Việt mnogodnatritelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

многозначительный

  1. (важный) rất có ý nghĩa, có ý nghĩa lớn, có ảnh hưởng lớn, quan trọng.
  2. (о взгляде и т. п. ) rất có ý nghĩa, đầy ý nghĩa, đầy ý vị.
    многозначительная улыбка — nụ cười đầy ý vị (đầy ý nghĩa)

Tham khảo