Bước tới nội dung

моложавый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của моложавый
Chữ Latinh
LHQ moložávyj
khoa học moložavyj
Anh molozhavy
Đức moloschawy
Việt mologiavy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

моложавый

  1. Trẻ hơn tuổi thật, trông còn trẻ.
    иметь моложавый вид — trông còn trẻ

Tham khảo