Bước tới nội dung

морфология

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

морфология gc

  1. (наука о строении организмов) hình thái học.
  2. (лингв.) Từ pháp, ngữ thái học, ngữ thể học, ngôn ngữ hình thái học.

Tham khảo