надзор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của надзор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nadzór |
| khoa học | nadzor |
| Anh | nadzor |
| Đức | nadsor |
| Việt | nađdor |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
надзор gđ
- (Sự) Giám thị, giám sát, theo dõi, kiểm tra, kiểm soát, kiểm sát.
- быть под надзором — bị giám sát, bị quản thúc, bị quản chế
- установить надзор за кем-л. — bố trí theo dõi ai, đặt sự kiểm soát đối với ai
- (орган контроля):
- санитарный надзор — đội kiểm tra vệ sinh
- прокурооский надзор — ban kiểm tra của viện công tố (viện kiểm sát)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “надзор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)