назойливый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của назойливый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nazójlivyj |
| khoa học | nazojlivyj |
| Anh | nazoylivy |
| Đức | nasoiliwy |
| Việt | nadoilivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
назойливый
- Hay quấy rầy, hay làm phiền, hay quấy nhiễu, hay ám; (неотступный) ám ảnh mãi.
- назойливая мысль — ý nghĩ cứ ám ảnh mãi
- назойливая мелодия — âm điệu cứ vấn vương mãi
- что за назойливый человек! — người gì mà như quỷ ám thế!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “назойливый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)