накрепко
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của накрепко
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nákrepko |
| khoa học | nakrepko |
| Anh | nakrepko |
| Đức | nakrepko |
| Việt | nacrepco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
накрепко
- (Một cách) Chặt, chặt chẽ.
- накрепко закрыть — đóng chặt
- (thông tục) (решительно) [một cách] cương quyết, kiên quyết, dứt khoát.
- приказать накрепко — cương quyết ra lệnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “накрепко”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)