напоказ
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của напоказ
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | napokáz |
| khoa học | napokaz |
| Anh | napokaz |
| Đức | napokas |
| Việt | napocad |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
напоказ
- Để chưng bày, để trưng bày, để xem; (для видимости) để phô trương, để khoa trương, để khoe mẽ, để khoe.
- выставлять товары напоказ — chưng bày hàng hóa, bày hàng
- делать что-л. напоказ — làm cái gì để phô trương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “напоказ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)