напоминание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của напоминание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | napominánije |
| khoa học | napominanie |
| Anh | napominaniye |
| Đức | napominanije |
| Việt | napominaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
напоминание gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “напоминание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)