настройщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của настройщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nastrójščik |
| khoa học | nastrojščik |
| Anh | nastroyshchik |
| Đức | nastroischtschik |
| Việt | naxtroisic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]настройщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “настройщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)