неграмотность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неграмотность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | negrámotnost' |
| khoa học | negramotnost' |
| Anh | negramotnost |
| Đức | negramotnost |
| Việt | negramotnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
неграмотность gc
- (Nạn, sự) Mù chữ, không biết chữ.
- ликвидация неграмотности — [sự] thanh toán nạn mù chữ, diệt dốt
- (в какой-л. области) [sự] không biết, dốt.
- техническая неграмотность — [sự] không biết về kĩ thuật
- (письма и т. п. ) [sự] sai ngữ pháp, dốt văn phạm, có lỗi ngữ pháp.
- неграмотность сочинения — bài luận sai ngữ pháp, [sự] dốt văn phạm của bài luận
- (перен.) (проекта и т. п. ) — [sự] không thạo, kém cỏi.
- неграмотность чертежа — [sự] kém cỏi của bản vẽ kỹ thuật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неграмотность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)