неграмотный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неграмотный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | negrámotnyj |
| khoa học | negramotnyj |
| Anh | negramotny |
| Đức | negramotny |
| Việt | negramotny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неграмотный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неграмотный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)