нежность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нежность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | néžnost' |
| khoa học | nežnost' |
| Anh | nezhnost |
| Đức | neschnost |
| Việt | neginoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
нежность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нежность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)