нежный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của нежный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | néžnyj |
| khoa học | nežnyj |
| Anh | nezhny |
| Đức | neschny |
| Việt | neginy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нежный
- (ласковый) dịu dàng, âu yếm, trìu mến, dịu hiền.
- (мягкий) mềm, mềm mại, mịn màng, óng ả.
- нежная кожа — da mềm mại, da dẻ mịn màng
- (приниятный) dịu dàng, êm ái, êm dịu, dịu.
- нежный аромат — hương thơm dễ dịu dàng
- нежный голос — giọng nói êm ru (êm ái, êm dịu, dịu dàng)
- (слабый, хрупкий) yếu ớt, mảnh dẻ, mảnh khảnh, mỏng manh.
- нежное сложение — thân hình mảnh dẻ (mảnh khảnh), thể tạng yếu ớt
- нежный возраст — tuổi thơ
- нежный пол — шутл. — phái yếu, giống yếu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нежный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)