неловко
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неловко
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nelóvko |
| khoa học | nelovko |
| Anh | nelovko |
| Đức | nelowko |
| Việt | nelovco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
неловко
- (Một cách) Vụng về, vụng, quều quào; bất tiện; khó ứng xử, lúng túng (ср. неловкий 1, 2, 3 ).
- чувствовать себя неловко — cảm thấy mình lúng túng bất tiện
- в знач. сказ. — bất tiện, không tiện
- на этом стуле сидеть очень неловко — ngồi trên ghế này thật là bất tiện (không tiện)
- в знач. сказ. безл. — (Д) (о чувстве стеснения) — không tiện, bất tiện, khó xử, lúng túng, khó ăn khó nói
- мне неловко говарить об этом — tôi không tiện nói về việc này
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неловко”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)