Bước tới nội dung

неприличный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của неприличный
Chữ Latinh
LHQ neprilíčnyj
khoa học nepriličnyj
Anh neprilichny
Đức neprilitschny
Việt neprilitrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

неприличный

  1. Bất nhã, khiếm nhã, không lịch sự, bất lích sự, sỗ sàng, thô tục, suồng sã, tục tĩu tục.
    неприличное поведение — tư cách khiếm nhã (bất lịch sự), lối xử thế bất nhã (không lịch sự)
    неприличные слова — [những] tiếng tục, từ tục tĩu, lời lẽ sỗ sàng

Tham khảo