неприхотливый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

неприхотливый

  1. (нетребовательный) ít đòi hỏi, dễ dãi, dễ tính
  2. (о растениях, животных) ít đòi hỏi ăn uống, ít phải chăm sóc, dễ trồng, dễ nuôi.
  3. (простой, незатейливый) giản đơn, giản dị, mộc mạc.
    неприхотливый рисунок — bức vẽ giản đơn
    неприхотливая пища — thức ăn đạm bạc (thanh đạm)

Tham khảo[sửa]