Bước tới nội dung

нескладный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của нескладный
Chữ Latinh
LHQ neskládnyj
khoa học neskladnyj
Anh neskladny
Đức neskladny
Việt nexclađny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

нескладный

  1. (неуклюжий) vụng về, không gọn gàng.
    нескладная фигура — hình thù không gọn gàng
  2. ( неудачно выраженный) không gãy gọn, không mạch lạc, rời rạc, trúc trắc
  3. (несогласованный) không ăn nhịp.
    нескладное предложение — mệnh đề không gãy gọn, câu cú không mạch lạc
  4. (неудачный) không may, trắc trở.

Tham khảo