Bước tới nội dung

номеклатура

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của номеклатура
Chữ Latinh
LHQ nomeklátura
khoa học nomeklatura
Anh nomeklatura
Đức nomeklatura
Việt nomeclatura
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

номеклатура gc

  1. Danh mục, danh sách, danh pháp, bảng kê; (совокупность терминов) thuậ ngữ; (товаров) các mặt hàng.

Tham khảo