Bước tới nội dung

обезьяна

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

обезьяна gc

  1. (Con) Khỉ, bú dù, hầu, tườu (Primates).
  2. (thông tục) Kẻ hay bắt chước; kẻ hay nhăn nhó; đồ xấu như bú dù.

Tham khảo