обеспеченный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обеспеченный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obespéčennyj |
| khoa học | obespečennyj |
| Anh | obespechenny |
| Đức | obespetschenny |
| Việt | obexpetrenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
обеспеченный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обеспеченный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)