обоснованный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обоснованный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obosnóvannyj |
| khoa học | obosnovannyj |
| Anh | obosnovanny |
| Đức | obosnowanny |
| Việt | oboxnovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
обоснованный
- Xác đáng, có căn cứ, có lý lẽ, [được] luận chứng rõ ràng, lập luận vững vàng, chứng minh đầy đủ.
- обоснованный вывод — kết luận có căn cứ (xác đáng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обоснованный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)