обшивка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của обшивка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obšívka |
| khoa học | obšivka |
| Anh | obshivka |
| Đức | obschiwka |
| Việt | obsivca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обшивка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обшивка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)