общительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của общительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obščítel'nyj |
| khoa học | obščitel'nyj |
| Anh | obshchitelny |
| Đức | obschtschitelny |
| Việt | obsitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
общительный
- Chan hòa, cởi mở, dễ gần, xởi lởi, quảng giao, dễ giao thiệp, thích giao thiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “общительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)