ограниченный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ограниченный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ograníčennyj |
| khoa học | ograničennyj |
| Anh | ogranichenny |
| Đức | ogranitschenny |
| Việt | ogranitrenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ограниченный
- (незначительный) [bị] hạn chế, có hạn, eo hẹp, ít ỏi.
- в ограниченныйом количестве — với số lượng hạn chế
- -ые возможности khả năng có hạn.
- (недалекий) thiển cận, nông cạn, [có] nhãn quan hẹp hòi, tầm mắt chật hẹp.
- ограниченный ум — đầu óc thiển cận
- ограниченный человек — con người thiển cận (nông cạn)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ограниченный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)