огромный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của огромный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ogrómnyj |
| khoa học | ogromnyj |
| Anh | ogromny |
| Đức | ogromny |
| Việt | ogromny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
огромный
- To lớn, lớn lao, đồ sộ, khổng lồ, vĩ đại, lớn; (обширный) rộng lớn, mênh mông, bát ngát, bao la.
- огромный зверь — con thú to lớn
- человек огромного роста — người cao lớn
- огромное пространство — khoảng không mênh mông (bát ngát, bao la)
- огромная разница — [sự] khác nhau lớn lao
- огромное счастье — hạnh phúc lớn lao
- огромный успех — thành tích lớn lao (vĩ đại)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “огромный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)