огромный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

огромный

  1. To lớn, lớn lao, đồ sộ, khổng lồ, vĩ đại, lớn; (обширный) rộng lớn, mênh mông, bát ngát, bao la.
    огромный зверь — con thú to lớn
    человек огромного роста — người cao lớn
    огромное пространство — khoảng không mênh mông (bát ngát, bao la)
    огромная разница — [sự] khác nhau lớn lao
    огромное счастье — hạnh phúc lớn lao
    огромный успех — thành tích lớn lao (vĩ đại)

Tham khảo[sửa]