одеваться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của одеваться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odevát'sja |
| khoa học | odevat'sja |
| Anh | odevatsya |
| Đức | odewatsja |
| Việt | ođevatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
одеваться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: одеться)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “одеваться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)