ăn bận
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| an˧˧ ɓə̰ʔn˨˩ | aŋ˧˥ ɓə̰ŋ˨˨ | aŋ˧˧ ɓəŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| an˧˥ ɓən˨˨ | an˧˥ ɓə̰n˨˨ | an˧˥˧ ɓə̰n˨˨ | |
Động từ
- (Trung Bộ, Miền Nam Việt Nam) Như ăn mặc.
- Ăn bận gọn gàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ăn bận”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)