одиноко
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của одиноко
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odinóko |
| khoa học | odinoko |
| Anh | odinoko |
| Đức | odinoko |
| Việt | ođinoco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
одиноко
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “одиноко”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)