Bước tới nội dung

окрошка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của окрошка
Chữ Latinh
LHQ okróška
khoa học okroška
Anh okroshka
Đức okroschka
Việt ocrosca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

окрошка gc

  1. Xúp ơ-crô-sca ( làm bằng nước cơ-vát với rau và thịt).
  2. (thông tục) (смесь) [món, mớ] hổ lốn, hỗn tạp, tạp .

Tham khảo