операция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của операция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | operácija |
| khoa học | operacija |
| Anh | operatsiya |
| Đức | operazija |
| Việt | operatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
операция gc
- (мед.) [sự, cuộc] phẫu thuật, thủ thuật, mổ xẻ, mổ.
- делать операцияю — mổ
- (воен.) Chiến dịch, trận tác chiến, trận [đánh].
- десантная операция — trận (chiến dịch) đổ bộ
- эк. — nghiệp vụ, hoạt động [nghiệp vụ], kinh doanh
- финансовые операцияи — nghiệp vụ tài chính
- тех. — [sự] thao tác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “операция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)