опоздание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của опоздание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | opozdánije |
| khoa học | opozdanie |
| Anh | opozdaniye |
| Đức | oposdanije |
| Việt | opodđaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
опоздание gt
- (Sự) Đến muộn, đến trễ, đến muộn, chậm trễ, bị trễ, bị chậm; làm chậm, làm trễ (ср. опаздывать ).
- без опоздания — không chậm trễ, không được chậm trễ
- поезд идёт без опоздания — tàu khởi hành đúng giờ, tàu chạy không chậm trễ
- с опозданием на — 10 минут — bị chậm (bị trễ, bị muộn) mất 10 phút
- прийти с большим опозданием — đến rất muộn, đến trễ rất nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “опоздание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)