Bước tới nội dung

оппозиция

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của оппозиция
Chữ Latinh
LHQ oppozícija
khoa học oppozicija
Anh oppozitsiya
Đức opposizija
Việt oppoditxiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

оппозиция gc

  1. (противодействие) [sự] đối lập, chống đối, phản khoáng.
    быть в оппозицияи к кому-л., чему-л. — chống đối ai, cái gì
  2. (группа лиц) phái đối lập, nhóm đối lập, phe đối lập.

Tham khảo