основной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của основной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osnovnój |
| khoa học | osnovnoj |
| Anh | osnovnoy |
| Đức | osnownoi |
| Việt | oxnovnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
основной
- Căn bản, cơ bản, cốt yếu, cốt tử, cốt thiết; (главный) chính yếu, chủ yếu, chính.
- основной закон — [đạo] luật cơ bản
- основная задача — nhiệm vụ chủ yếu (chính yếu, ăn bản, cơ bản, cốt yếu, cốt tử, chính)
- основная мысль — tư tưởng chủ đạo (cơ bản, chủ yếu)
- в знач. сущ. с.:
- основное — điều chủ yếu, điều cốt yếu, điểm chính yếu, vấn đề cơ bản
- в основном — về căn bản
- основной капитал — эк. — tư bản cố định
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “основной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)