ответственный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

ответственный

  1. trách nhiệm, chịu trách nhiệm, có chức trách, có trọng trách.
    ответственный перед кем-л. за что-л. — chịu trách nhiệm trước ai về việc gì
    ответственный съёммщик квартиры — người chịu trách nhiệm thuê nhà
    ответственный работник — cán bộ có trọng trách (có trách nhiệm)
  2. (чрезвычайно важный) cực kỳ quan trọng, trọng đại.
    ответственный момент — giờ phút trọng đại, giai đoạn cực kỳ quan trọng
    ответственная работа — công tác rất quan trọng
    ответственное поручение — nhiệm vụ giao phó rất quan trọng

Tham khảo[sửa]