ответственный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ответственный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otvétstvennyj |
| khoa học | otvetstvennyj |
| Anh | otvetstvenny |
| Đức | otwetstwenny |
| Việt | otvetxtvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ответственный
- Có trách nhiệm, chịu trách nhiệm, có chức trách, có trọng trách.
- ответственный перед кем-л. за что-л. — chịu trách nhiệm trước ai về việc gì
- ответственный съёммщик квартиры — người chịu trách nhiệm thuê nhà
- ответственный работник — cán bộ có trọng trách (có trách nhiệm)
- (чрезвычайно важный) cực kỳ quan trọng, trọng đại.
- ответственный момент — giờ phút trọng đại, giai đoạn cực kỳ quan trọng
- ответственная работа — công tác rất quan trọng
- ответственное поручение — nhiệm vụ giao phó rất quan trọng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ответственный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)