отклонение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của отклонение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otklonénije |
| khoa học | otklonenie |
| Anh | otkloneniye |
| Đức | otklonenije |
| Việt | otcloneniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
отклонение gt
- (в сторону) [sự, độ] lệch, nghiêng lệch, sai lệch.
- отклонение стрелки весов — kim của cân bị lệch, [độ] sai lệch của kim cân
- (предложение и т. п. ) [sự] từ chối, chối từ, khước từ, bác bỏ, bác, cự tuyệt.
- отклонение ходатайства — [sự] từ chối yêu cầu, bác đơn
- (отступление отчего-л. ) [sự] sai lệch, đi chệch, đi sai.
- отклонение от темы — [sự] lạc đề
- отклонение от нормы — [sự] tiêu chuẩn, đi lệch tiêu chuẩn, không đạt mức
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отклонение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)