отниматься
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của отниматься | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otnimát'sja |
| khoa học | otnimat'sja |
| Anh | otnimatsya |
| Đức | otnimatsja |
| Việt | otnimatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отниматься chưa hoàn thành (hoàn thành: отняться)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отниматься”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)