отправка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отправка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otprávka |
| khoa học | otpravka |
| Anh | otpravka |
| Đức | otprawka |
| Việt | otpravca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
отправка gc (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отправка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)