оттаскивать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

оттаскивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: оттащить)

  1. (В) kéo... đi, lôi... đi
  2. (в сторону) kéo... ra (lôi... ra) một bên.
  3. (thông tục)от Р) kéo. . . đi, lôi. . . đi
    оттаскивать кого-л. от чего-л. — kéo ai đi khỏi cái gì

Tham khảo[sửa]